Type any word!

"game face" in Vietnamese

gương mặt thi đấuvẻ mặt nghiêm túc

Definition

Vẻ mặt nghiêm túc hoặc quyết tâm mà ai đó thể hiện khi chuẩn bị thi đấu hoặc đối mặt thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao hoặc các tình huống cần quyết tâm. 'put on your game face' nghĩa là chuẩn bị tâm lý và tỏ thái độ nghiêm túc.

Examples

Before the match, the coach told everyone to put on their game face.

Trước trận đấu, huấn luyện viên bảo mọi người phải có **gương mặt thi đấu**.

She puts on her game face before every exam.

Cô ấy luôn tỏ **gương mặt thi đấu** trước mỗi kỳ thi.

His game face showed he was ready to win.

**Gương mặt thi đấu** của anh ấy cho thấy anh sẵn sàng chiến thắng.

Time to get my game face on and crush this interview.

Đến lúc phải có **gương mặt thi đấu** để chinh phục buổi phỏng vấn này.

You could tell he had his game face on—nobody could distract him.

Bạn có thể thấy anh ấy có **gương mặt thi đấu**—không ai có thể làm anh ấy xao nhãng.

Don't forget your game face when you walk into that meeting!

Đừng quên **gương mặt thi đấu** khi vào buổi họp đó nhé!