Type any word!

"gam" in Vietnamese

chân (ý chỉ phụ nữ, từ cổ xưa)trò chuyện (tức thời, tiếng lóng hiếm gặp)

Definition

Đây là từ cổ để chỉ đôi chân (thường nói về phụ nữ); ngoài ra còn có nghĩa trò chuyện nhanh, nhưng hiếm khi dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ, phim xưa của phương Tây; không nên dùng trong các tình huống trang trọng hay trong giao tiếp hiện đại.

Examples

The old sailor admired her long gams.

Ông thủy thủ già ngắm nhìn đôi **chân** dài của cô ấy.

She crossed her gams and smiled.

Cô ấy bắt chéo **chân** và mỉm cười.

They had a quick gam before getting off the train.

Họ **tán gẫu** một chút trước khi xuống tàu.

Back in the day, movie stars were famous for their beautiful gams.

Ngày xưa, các ngôi sao điện ảnh nổi tiếng với đôi **chân** đẹp.

Let’s have a gam and catch up on life.

Hãy cùng **tán gẫu** để kể chuyện đời đi.

Wow, look at the gams on that mannequin!

Nhìn đôi **chân** của cái ma-nơ-canh kia kìa!