Type any word!

"galoshes" in Indonesian

ủng đi mưaủng cao su

Definition

Đây là loại giày chống thấm nước, thường làm bằng cao su, dùng để mang ngoài giày thường khi đi mưa hoặc trời có tuyết nhằm giữ chân khô ráo.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang nghĩa cũ, hiện tại thường gọi là 'ủng đi mưa', chủ yếu dùng cho giày đi ngoài trời mưa hoặc tuyết, thường dùng số nhiều.

Examples

He put on his galoshes before going outside in the rain.

Anh ấy đã mang **ủng đi mưa** trước khi ra ngoài trời mưa.

Children wore galoshes so their shoes wouldn't get wet.

Trẻ em mang **ủng đi mưa** để giày của mình không bị ướt.

My galoshes are dirty after walking through the mud.

**Ủng đi mưa** của tôi bị bẩn sau khi đi qua bùn.

Don't forget your galoshes—it's pouring outside!

Đừng quên **ủng đi mưa** của bạn—trời đang mưa to đấy!

These old galoshes used to belong to my grandmother.

Những đôi **ủng đi mưa** cũ này từng là của bà tôi.

She slipped her feet out of her galoshes and left them by the door.

Cô ấy tháo chân ra khỏi **ủng đi mưa** và để chúng bên cạnh cửa.