Type any word!

"galoot" in Vietnamese

đồ vụng vềanh chàng ngốc nghếch

Definition

Từ chỉ một người đàn ông vụng về, lóng ngóng hoặc ngốc nghếch, thường hơi to con hoặc hành động kỳ cục.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hoàn toàn thân mật, mang ý hài hước hoặc trêu chọc, không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Who is that galoot by the door?

Ai là **đồ vụng về** đứng bên cửa vậy?

Don’t be such a galoot!

Đừng có làm **đồ vụng về** thế!

That galoot tripped over his own feet.

Cái **đồ vụng về** đó đã vấp vào chính chân mình.

He’s a real galoot but we love him anyway.

Anh ấy đúng là một **đồ vụng về**, nhưng chúng tôi vẫn yêu mến anh ấy.

I felt like a galoot in that tiny chair.

Tôi cảm thấy mình như một **đồ vụng về** khi ngồi ở chiếc ghế nhỏ đó.

Watch out, you galoot! You almost broke the vase.

Cẩn thận, **đồ vụng về**! Suýt nữa là làm vỡ bình hoa rồi.