Type any word!

"gallops" in Vietnamese

phi nước đạichạy nhanh (nghĩa bóng)

Definition

'Gallops' chủ yếu dùng để miêu tả ngựa chạy rất nhanh, hoặc dùng ẩn dụ khi nói một điều gì đó diễn ra nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả ngựa hoặc động vật khác, không dùng cho người chạy. Có thể dùng ẩn dụ như “thời gian trôi nhanh”. Chỉ là dạng động từ số ít ngôi thứ ba hiện tại.

Examples

The horse gallops across the field.

Con ngựa **phi nước đại** qua cánh đồng.

Every afternoon, the black stallion gallops along the river.

Chiều nào chú ngựa đen cũng **phi nước đại** dọc bờ sông.

The pony gallops happily around the farm.

Chú ngựa con **phi nước đại** vui vẻ quanh nông trại.

My heart gallops every time I see her smile.

Mỗi lần thấy cô ấy cười, tim tôi như **chạy nhanh**.

The story gallops from one adventure to the next.

Câu chuyện **chạy nhanh** từ chuyến phiêu lưu này sang chuyến phiêu lưu khác.

He grabs his bag and gallops toward the train, hoping not to miss it.

Anh ấy vội cầm túi và **chạy nhanh** về phía tàu, hy vọng không lỡ chuyến.