Type any word!

"galling" in Vietnamese

chướng tai gai mắtgây bực bội (vì bất công)

Definition

Cảm giác rất khó chịu hoặc bực bội, nhất là khi điều gì đó bất công hoặc khó chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Galling' mang tính văn viết hoặc trang trọng, thường dùng để miêu tả tình huống bất công gây khó chịu; phổ biến trong cụm như “cảm thấy thật galling” hoặc “điều gây galling nhất”.

Examples

It was galling to see my hard work ignored.

Thật **chướng tai gai mắt** khi thấy công sức của tôi bị phớt lờ.

She found it galling that he got the promotion instead of her.

Cô ấy thấy thật **chướng tai gai mắt** khi anh ta được thăng chức thay vì mình.

The most galling part was how unfair the decision seemed.

Điều **gây bực bội** nhất là quyết định đó quá bất công.

It's absolutely galling when someone takes credit for your ideas.

Thật **chướng tai gai mắt** khi người khác nhận công về ý tưởng của mình.

What I find most galling is that nobody apologized.

Điều tôi thấy **gây bực bội** nhất là không ai xin lỗi cả.

It’s galling how some people get away with everything.

Thật **chướng tai gai mắt** khi có người làm gì cũng không bị sao.