Type any word!

"gallantly" in Vietnamese

dũng cảmlịch thiệp

Definition

Làm việc gì đó một cách dũng cảm hoặc cư xử rất nhã nhặn, lịch sự. Thường mô tả sự anh hùng hoặc sự lịch thiệp với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'gallantly' thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả hành động dũng cảm hoặc cư xử như một quý ông, nhất là với phụ nữ. Hằng ngày, 'bravely' phổ biến hơn cho nghĩa dũng cảm.

Examples

The knight fought gallantly in the battle.

Hiệp sĩ đã chiến đấu **dũng cảm** trong trận chiến.

He gallantly opened the door for her.

Anh ấy **lịch thiệp** mở cửa cho cô ấy.

The dog gallantly defended its owner.

Con chó đã **dũng cảm** bảo vệ chủ của mình.

She thanked him for gallantly saving her from embarrassment at the party.

Cô ấy cảm ơn anh vì đã **lịch thiệp** cứu cô khỏi tình huống xấu hổ ở bữa tiệc.

He always gallantly offers his umbrella to anyone caught in the rain.

Anh ấy luôn **lịch thiệp** đưa ô cho bất kỳ ai gặp mưa.

Even when tired, the team captain shook hands gallantly with the opponents.

Dù mệt mỏi, đội trưởng vẫn **lịch thiệp** bắt tay đối thủ.