Type any word!

"gallant" in Vietnamese

dũng cảmlịch thiệp (với phụ nữ)

Definition

Chỉ người dũng cảm hoặc người đàn ông cư xử lịch thiệp, quan tâm tới phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hoặc cũ. Khi nói về đàn ông lịch thiệp với phụ nữ thì khá cổ điển, không dùng cho sự lịch sự thường ngày.

Examples

The gallant knight saved the village from danger.

Hiệp sĩ **dũng cảm** đã cứu ngôi làng khỏi nguy hiểm.

He made a gallant attempt to finish the race.

Anh ấy đã có một nỗ lực **dũng cảm** để hoàn thành cuộc đua.

The waiter was very gallant and opened the door for her.

Người phục vụ rất **lịch thiệp** và đã mở cửa cho cô ấy.

That was a gallant thing to do—standing up for a stranger like that.

Đó là một hành động **dũng cảm**—đứng lên bảo vệ người lạ như thế.

Always the gallant, he rushed to help her with her bags.

Anh ấy luôn **lịch thiệp**, nhanh chóng chạy tới giúp cô ấy với túi xách.

The firefighters made a gallant effort to control the blaze.

Những người lính cứu hoả đã nỗ lực **dũng cảm** để khống chế ngọn lửa.