"galea" in Vietnamese
Definition
Galea là mũ bảo hiểm thời La Mã cổ đại do binh lính dùng để bảo vệ đầu. Trong thực vật học, từ này chỉ phần hoa có hình như mũ bảo hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Galea' chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc lịch sử, rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng thay cho 'mũ bảo hiểm' thông thường.
Examples
The ancient soldier wore a galea in battle.
Người lính cổ đại đội **galea** khi ra trận.
A galea protected the head and face.
**Galea** bảo vệ đầu và mặt.
The flower has a part called a galea.
Hoa có một phần gọi là **galea**.
Historians found a galea while digging near Rome.
Các nhà sử học đã tìm thấy một **galea** khi đào gần Roma.
You can even spot a galea shape in some orchid species.
Bạn thậm chí có thể nhìn thấy hình dạng **galea** ở một số loài lan.
The museum’s armor collection includes a rare galea from the first century.
Bộ sưu tập áo giáp của bảo tàng có một **galea** hiếm có từ thế kỷ thứ nhất.