Type any word!

"gain ground" in Vietnamese

đạt được tiến triểndần chiếm ưu thế

Definition

Tiến bộ hoặc thành công hơn so với người khác; dần dần có thêm quyền lực, sự chấp nhận hoặc ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'gain ground' thường dùng trong kinh doanh, chính trị, hoặc các cuộc cạnh tranh; chỉ sự tiến lên vượt trội chứ không chỉ bắt kịp như 'catch up'.

Examples

Solar energy is gaining ground around the world.

Năng lượng mặt trời đang **đạt được tiến triển** trên toàn cầu.

Our team is gaining ground in the competition.

Đội của chúng tôi đang **chiếm ưu thế** trong cuộc thi.

The new idea is gaining ground among scientists.

Ý tưởng mới này đang **dần chiếm ưu thế** trong giới khoa học.

After years of hard work, the company finally started to gain ground in the market.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng cũng bắt đầu **đạt được tiến triển** trên thị trường.

Digital payments have really gained ground since last year.

Thanh toán kỹ thuật số thực sự đã **chiếm ưu thế** từ năm ngoái.

At first, nobody believed her, but over time, her story gained ground.

Ban đầu không ai tin cô ấy, nhưng theo thời gian, câu chuyện của cô ấy **đã dần chiếm ưu thế**.