Type any word!

"gaff" in Indonesian

thanh móc cálỗi nghiêm trọng (xã hội hoặc công việc)

Definition

Thanh móc cá là một dụng cụ có móc để kéo cá lên. Ngoài ra, trong tình huống nói chuyện hàng ngày, nó còn chỉ một sai lầm nghiêm trọng hoặc xấu hổ.

Usage Notes (Indonesian)

Trong bối cảnh đi câu, chỉ dùng cho dụng cụ. Trong giao tiếp, nghĩa 'lỗi nghiêm trọng' phổ biến hơn. Không nhầm với 'gaffe', chỉ dùng cho lỗi xã hội.

Examples

He used a gaff to pull the big fish onto the boat.

Anh ấy đã dùng **thanh móc cá** để kéo con cá lớn lên thuyền.

He made a big gaff at the meeting and everyone laughed.

Anh ấy đã mắc một **lỗi nghiêm trọng** trong buổi họp khiến mọi người đều cười.

The fisherman sharpened his gaff before going out to sea.

Ngư dân đã mài lại **thanh móc cá** trước khi ra biển.

That politician’s last gaff was all over the news.

**Lỗi nghiêm trọng** gần đây của chính trị gia đó xuất hiện khắp các bản tin.

Bring the gaff! This fish is huge!

Mang **thanh móc cá** lại đây! Con cá này to quá!

Oops, another classic work gaff—I sent the email to the wrong client.

Ôi, lại một **lỗi** kinh điển ở chỗ làm—tôi gửi email nhầm cho khách hàng khác rồi.