Type any word!

"gadding" in Vietnamese

lang thang chơiđi loanh quanh

Definition

Đi từ nơi này đến nơi khác không có mục đích rõ ràng, thường chỉ để vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm như 'lang thang chơi' có thể mang sắc thái người nói không hài lòng hoặc cho là mất thời gian. Thường gặp trong văn viết hoặc giao tiếp kiểu Anh-Anh.

Examples

She spends her weekends gadding about town with friends.

Cô ấy dành cả cuối tuần để **lang thang chơi** quanh thành phố với bạn bè.

Instead of studying, Tom was gadding around the park.

Thay vì học bài, Tom lại **lang thang chơi** quanh công viên.

My mother doesn't like me gadding about after dark.

Mẹ tôi không thích tôi **lang thang chơi** sau khi trời tối.

They spent the whole afternoon gadding from one café to another.

Họ **lang thang chơi** cả buổi chiều, hết quán cà phê này đến quán khác.

I'm tired of gadding around all day—let's just relax at home tonight.

Cả ngày **lang thang chơi** thật mệt, tối nay mình ở nhà nghỉ thôi nhé.

If you keep gadding about, you'll never finish your work!

Nếu cứ **lang thang chơi** như thế này, bạn sẽ không bao giờ làm xong việc đâu!