Type any word!

"gabbed" in Vietnamese

tám gẫután chuyện

Definition

Nói chuyện thân mật, kéo dài và thoải mái, thường là vui vẻ hoặc nói lung tung với bạn bè hoặc người quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, gần gũi với bạn bè ('tám gẫu với bạn bè' giống như 'gabbed with my friends'). Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

We gabbed for hours after school.

Sau giờ học, chúng tôi **tám gẫu** hàng giờ liền.

She gabbed on the phone with her mom last night.

Tối qua, cô ấy **tám gẫu** qua điện thoại với mẹ.

The kids gabbed while waiting for the bus.

Bọn trẻ **tán chuyện** trong lúc chờ xe buýt.

We sat on the porch and gabbed about everything and nothing.

Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và **tám gẫu** chuyện này chuyện kia.

They gabbed so much they forgot to order their food.

Họ **tám chuyện** đến mức quên gọi món ăn.

I bumped into an old friend and we gabbed for ages in the park.

Tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ và chúng tôi đã **tán gẫu** rất lâu trong công viên.