Type any word!

"fuss over" in Vietnamese

chăm sóc quá mứcquan tâm thái quá

Definition

Dành quá nhiều sự chú ý hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, nhiều hơn mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh gia đình hoặc chăm sóc, mang sắc thái làm hơi quá mức cần thiết. Không dùng nhầm với 'fuss about'.

Examples

My grandma likes to fuss over me when I visit her.

Bà tôi thích **chăm sóc quá mức** tôi khi tôi đến thăm bà.

Stop fussing over your hair and let's go!

Đừng **chỉnh sửa tóc quá mức** nữa, đi thôi!

She loves to fuss over her cat.

Cô ấy rất thích **chăm sóc quá mức** cho con mèo của mình.

Don’t fuss over me, I’m fine!

Đừng **chăm sóc quá mức** cho tôi, tôi ổn mà!

The teacher tends to fuss over the new students more than others.

Giáo viên thường **chăm sóc quá mức** các học sinh mới hơn những bạn khác.

He hates it when people fuss over him on his birthday.

Anh ấy ghét khi mọi người **chăm sóc quá mức** mình vào ngày sinh nhật.