Type any word!

"furrowed" in Vietnamese

nhăn nheocó rãnh

Definition

Có nếp nhăn sâu hoặc dấu vết do lo lắng, tập trung hay cau mày, thường xuất hiện trên trán hoặc mặt. Cũng dùng cho bề mặt có rãnh hay vết xẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho 'nhăn trán', 'nhăn mặt' khi ai đó suy nghĩ hoặc lo lắng. 'Furrowed field' dùng cho cánh đồng có nhiều rãnh.

Examples

He looked at me with a furrowed brow.

Anh ấy nhìn tôi với cặp lông mày **nhăn nheo**.

Her face was furrowed in concentration.

Khuôn mặt cô ấy **nhăn nheo** vì tập trung.

The farmer walked along the furrowed field.

Người nông dân đi dọc cánh đồng **có rãnh**.

"Are you okay?" she asked, noticing his furrowed forehead.

"Bạn ổn chứ?" cô ấy hỏi khi nhận ra trán anh ấy **nhăn nheo**.

His eyebrows were furrowed in confusion during the test.

Trong lúc làm bài kiểm tra, lông mày anh ấy **nhăn lại** vì bối rối.

You could see the furrowed lines across her forehead when she was deep in thought.

Khi cô ấy suy nghĩ sâu sắc, bạn có thể thấy các đường **nhăn nheo** trên trán cô ấy.