Type any word!

"funnyman" in Vietnamese

diễn viên hàianh chàng hài hước

Definition

'Diễn viên hài' là người đàn ông khiến mọi người cười, thường là nghệ sĩ hài hoặc người nổi tiếng vì hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính thân mật, chỉ nam giới; dùng cho nghệ sĩ hài chuyên nghiệp hoặc người luôn pha trò trong nhóm. Phụ nữ thì dùng 'diễn viên hài nữ'.

Examples

The funnyman on TV made everyone laugh.

**Diễn viên hài** trên tivi đã làm mọi người cười vang.

My uncle is a real funnyman at family parties.

Chú tôi đúng là **diễn viên hài** trong các buổi tiệc gia đình.

He dreams of becoming a famous funnyman one day.

Anh ấy mơ ước một ngày nào đó trở thành **diễn viên hài** nổi tiếng.

He's the office funnyman—always cracking jokes during meetings.

Anh ấy là **diễn viên hài** của văn phòng—luôn pha trò trong các cuộc họp.

After his show, the funnyman signed autographs for fans.

Sau buổi diễn, **diễn viên hài** ký tặng cho người hâm mộ.

Don't take him too seriously—he's a natural funnyman.

Đừng quá nghiêm túc với anh ấy—anh ấy là một **diễn viên hài** bẩm sinh.