Type any word!

"funner" in Vietnamese

vui hơn

Definition

'Funner' là từ không chính thức, dùng để diễn đạt 'vui hơn', nhưng dạng đúng là 'more fun'. Thường trẻ em hoặc trong tình huống vui đùa mới dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'funner' trong văn bản hay giao tiếp trang trọng; chỉ phù hợp với trò chuyện vui hoặc trẻ em.

Examples

This game is funner than the last one!

Trò chơi này **vui hơn** lần trước!

I think roller coasters are funner than the swings.

Tớ nghĩ tàu lượn siêu tốc **vui hơn** xích đu.

Which game is funner, soccer or basketball?

Trò nào **vui hơn**, bóng đá hay bóng rổ?

Honestly, it gets funner each time we go there.

Thật lòng mà nói, mỗi lần đến đó lại **vui hơn**.

The party was even funner after you arrived.

Bữa tiệc còn **vui hơn** khi cậu tới.

Camping is way funner with friends around.

Cắm trại với bạn bè thì **vui hơn** nhiều.