Type any word!

"funnelled" in Vietnamese

chuyển hướngrót

Definition

Chỉ việc chuyển tiền, thông tin, hoặc người tới một nơi cụ thể một cách có định hướng hoặc kiểm soát. Cũng có thể dùng khi chất lỏng chảy qua một chỗ hẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách viết Anh-Anh. Hay dùng khi nói về việc chuyển tiền, tài nguyên. Hay dùng ở thể bị động: 'Tiền đã được chuyển'.

Examples

Money was funnelled to the charity from many donors.

Tiền được **chuyển hướng** về quỹ từ thiện từ nhiều nhà tài trợ.

Water was funnelled through a pipe into the tank.

Nước được **rót** qua ống vào bể.

All the information was funnelled to one computer.

Tất cả thông tin đã được **chuyển hướng** vào một máy tính.

Profits were quietly funnelled offshore to avoid taxes.

Lợi nhuận được **chuyển hướng** ra nước ngoài một cách kín đáo để tránh thuế.

He funnelled his energy into studying for the exams.

Anh ấy đã **chuyển** hết năng lượng của mình vào việc học thi.

Crowds were funnelled through narrow gates at the festival entrance.

Đám đông đã được **chuyển hướng** qua các cổng hẹp ở lối vào lễ hội.