Type any word!

"fumble for" in Vietnamese

lần mò tìm kiếm

Definition

Tìm kiếm một cách vụng về hoặc lóng ngóng bằng tay, đặc biệt khi bạn không nhìn rõ hoặc không chắc đồ vật ở đâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fumble for' là kiểu nói thân mật, thường dùng khi ai đó bối rối, tìm nhanh mà không chắc chắn, dễ gặp với 'keys', 'phone', hoặc 'words' (bối rối tìm từ để nói). Không dùng khi tìm có phương pháp rõ ràng.

Examples

He fumbled for his keys in the dark.

Anh ấy **lần mò tìm kiếm** chìa khóa trong bóng tối.

She fumbled for her phone in her bag.

Cô ấy **lần mò tìm kiếm** điện thoại trong túi xách.

I saw him fumble for a pen during the test.

Tôi thấy anh ấy **lần mò tìm kiếm** cây bút trong lúc kiểm tra.

I had to fumble for words when she asked me that question.

Cô ấy hỏi câu đó, tôi **lúng túng tìm lời** để trả lời.

After waking up, I fumbled for my glasses on the nightstand.

Sau khi thức dậy, tôi **lần mò tìm kiếm** kính trên bàn đầu giường.

He reached out and fumbled for the light switch.

Anh ấy với tay **lần mò tìm kiếm** công tắc đèn.