Type any word!

"full steam ahead" in Vietnamese

toàn lực tiến lêntiến hết tốc lực

Definition

Tiến lên với tất cả nỗ lực và tốc độ, không ngần ngại hay do dự. Thường dùng khi bắt đầu dự án hoặc kế hoạch với quyết tâm cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này là thành ngữ, thường dùng để động viên, thúc đẩy nhóm hoặc bản thân tăng tốc hoàn thành công việc. Dùng cho dự án, mục tiêu cá nhân, nhóm, hoặc kế hoạch.

Examples

We're going full steam ahead with the new project.

Chúng tôi đang **toàn lực tiến lên** với dự án mới.

After the meeting, it was full steam ahead on the plan.

Sau cuộc họp, cả nhóm **tiến hết tốc lực** theo kế hoạch.

The team went full steam ahead to finish the job.

Cả nhóm đã **toàn lực tiến lên** để hoàn thành công việc.

It’s full steam ahead now—there’s no turning back.

Bây giờ **tiến hết tốc lực** thôi, không còn đường quay lại nữa.

We’ve got a deadline, so it’s full steam ahead until we’re done.

Chúng ta có thời hạn, nên sẽ **toàn lực tiến lên** cho đến khi xong việc.

With funding approved, it was full steam ahead on construction.

Với kinh phí đã được duyệt, việc xây dựng **toàn lực tiến lên**.