"fuehrer" in Vietnamese
Definition
'Fuehrer' là một từ trong tiếng Đức nghĩa là 'lãnh đạo', nhưng chủ yếu dùng để chỉ Adolf Hitler hoặc các thủ lĩnh của Đức Quốc xã. Thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ nhạy cảm, hầu như chỉ dùng để nói về Hitler hoặc lãnh đạo Đức Quốc xã và không nên dùng cho các lãnh đạo thông thường.
Examples
Adolf Hitler was known as the Fuehrer of Nazi Germany.
Adolf Hitler được biết đến là **Fuehrer** của Đức Quốc xã.
The title Fuehrer means 'leader' in German, but it is rarely used outside history.
Tước hiệu **Fuehrer** nghĩa là 'lãnh đạo' trong tiếng Đức, nhưng hiếm khi dùng ngoài phạm vi lịch sử.
Many books about World War II mention the word Fuehrer.
Nhiều sách viết về Thế chiến II đề cập đến từ **Fuehrer**.
In documentaries, Hitler is often called the Fuehrer to show his role as dictator.
Trong các phim tài liệu, Hitler thường được gọi là **Fuehrer** để nhấn mạnh vai trò độc tài.
If someone is called a Fuehrer today, it's almost always a reference to Hitler.
Ngày nay, nếu ai đó được gọi là **Fuehrer**, gần như luôn ám chỉ Hitler.
The word Fuehrer has become a symbol of tyranny because of its association with the Nazis.
Từ **Fuehrer** đã trở thành biểu tượng của sự độc tài do liên hệ với Đức Quốc xã.