"fryers" in Vietnamese
Definition
Nồi chiên là thiết bị nhà bếp dùng để chiên thực phẩm hoặc loại gà nuôi để chiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nồi chiên' bao gồm 'nồi chiên không dầu', 'nồi chiên ngập dầu', hoặc gà nuôi để chiên. Trong công thức, 'gà fryer' là loại gà phù hợp chiên.
Examples
The restaurant uses large fryers to cook French fries.
Nhà hàng sử dụng **nồi chiên** lớn để làm khoai tây chiên.
Many people now use air fryers at home.
Nhiều người hiện nay sử dụng **nồi chiên không dầu** tại nhà.
The farm sells fresh fryers for cooking.
Trang trại bán **gà chiên** tươi để nấu ăn.
Our kitchen has three different fryers for making chicken, fries, and donuts.
Bếp của chúng tôi có ba **nồi chiên** khác nhau để làm gà, khoai tây chiên và bánh rán.
They replaced all the old fryers with new models last month.
Tháng trước, họ đã thay tất cả các **nồi chiên** cũ bằng những mẫu mới.
Did you buy those fryers on sale or pay full price?
Bạn mua **nồi chiên** đó giảm giá hay trả full giá?