Type any word!

"frumps" in Vietnamese

người luộm thuộmngười ăn mặc lỗi thời (phụ nữ)

Definition

Chỉ những người (thường là phụ nữ) ăn mặc không hợp thời trang, lôi thôi hoặc không gọn gàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thông thường chỉ dùng cho nữ và mang ý miệt thị nhẹ. Không nên dùng bừa bãi để tránh gây khó chịu.

Examples

Some people say old clothes make you look like frumps.

Một số người nói quần áo cũ khiến bạn trông như **người luộm thuộm**.

The sisters were teased at school for being frumps.

Hai chị em bị trêu chọc ở trường vì là **người luộm thuộm**.

They don't want to look like frumps at the party.

Họ không muốn trông như **người luộm thuộm** tại buổi tiệc.

My friends call me and my sister frumps, but we love our comfy clothes.

Bạn bè gọi tôi và chị tôi là **người luộm thuộm**, nhưng chúng tôi yêu quần áo thoải mái của mình.

She doesn't care if people think she's a frump, as long as she's comfortable.

Cô ấy không quan tâm nếu mọi người nghĩ mình là **người luộm thuộm**, miễn là cô ấy thấy dễ chịu.

Sometimes on lazy weekends, we all just turn into total frumps.

Đôi khi vào cuối tuần lười biếng, tất cả chúng tôi đều trở thành **người luộm thuộm** thực thụ.