Type any word!

"frowned" in Vietnamese

nhíu mày

Definition

Đưa hai lông mày lại gần nhau để thể hiện sự không hài lòng, lo lắng hoặc bối rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nghe tin xấu, bối rối hoặc không đồng ý. 'frowned at' là tỏ thái độ không hài lòng với ai, 'frowned upon' là điều bị mọi người lên án về mặt đạo đức. Nhẹ nhàng hơn so với 'scowl'.

Examples

She frowned when she heard the bad news.

Cô ấy **nhíu mày** khi nghe tin xấu.

The teacher frowned at the loud students.

Giáo viên **nhíu mày** khi các học sinh ồn ào.

He frowned in confusion during the test.

Anh ấy **nhíu mày** bối rối khi làm bài kiểm tra.

Mom frowned at the mess in the kitchen.

Mẹ **nhíu mày** khi thấy bếp bừa bộn.

He frowned, trying to remember where he put his keys.

Anh ấy **nhíu mày**, cố nhớ lại đã để chìa khoá ở đâu.

Everyone frowned upon his decision to quit.

Mọi người đều **nhíu mày** khi biết anh ấy nghỉ việc.