Type any word!

"frothing" in Vietnamese

sủi bọtnổi bọt

Definition

Tạo thành hoặc xuất hiện nhiều bọt nhỏ trên bề mặt chất lỏng. Đôi khi cũng chỉ việc một người hoặc động vật nổi bọt ở miệng vì quá tức giận hoặc phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sữa, cà phê, xà phòng. Khi nói về cảm xúc ('frothing with rage'), thể hiện cực kỳ tức giận. Hay dùng trong pha chế cà phê: 'frothing milk' là tạo bọt sữa.

Examples

The milk is frothing in the cup.

Sữa đang **sủi bọt** trong cốc.

He saw the river frothing after the rain.

Anh ấy thấy dòng sông **nổi bọt** sau mưa.

The soap is frothing in the sink.

Xà phòng đang **nổi bọt** trong bồn rửa.

She was so angry, she was almost frothing at the mouth.

Cô ấy tức giận đến mức gần như **sủi bọt ở miệng**.

Can you hear the coffee frothing? It means it’s almost ready.

Bạn có nghe thấy cà phê đang **sủi bọt** không? Nghĩa là gần xong rồi.

The waves were frothing as they crashed onto the rocks.

Những con sóng **nổi bọt** khi đập vào đá.