Type any word!

"frostbite" in Vietnamese

bỏng lạnh

Definition

Tổn thương nghiêm trọng cho da và mô bên dưới do tiếp xúc lâu với nhiệt độ rất lạnh. Thường ảnh hưởng đến ngón tay, ngón chân, mũi và tai.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh y tế hoặc thời tiết lạnh. Khác với 'hypothermia' (hạ thân nhiệt toàn thân). Thường nhắc đến kèm bộ phận cơ thể.

Examples

The hiker got frostbite on his fingers.

Người leo núi bị **bỏng lạnh** ở các ngón tay.

Frostbite can happen if you stay outside too long in very cold weather.

Bạn có thể bị **bỏng lạnh** nếu ở ngoài trời quá lâu khi trời rất lạnh.

His toes showed signs of frostbite after the snowstorm.

Ngón chân của anh ấy có dấu hiệu **bỏng lạnh** sau trận bão tuyết.

Make sure to wear warm gloves, or you could get frostbite in this weather.

Hãy nhớ đeo găng tay ấm, nếu không bạn có thể bị **bỏng lạnh** trong thời tiết này.

When he came back from the mountains, the doctor checked him for frostbite.

Khi anh ấy trở về từ núi, bác sĩ kiểm tra xem anh có bị **bỏng lạnh** không.

I can't feel my ears—am I getting frostbite?

Tôi không cảm thấy tai mình—mình có bị **bỏng lạnh** không nhỉ?