Type any word!

"frosh" in Vietnamese

sinh viên năm nhấttân sinh viên

Definition

Từ dùng thân mật để chỉ sinh viên năm nhất đại học, học sinh lớp 10 hoặc người mới đến một nơi hoặc tham gia hoạt động nào đó, phổ biến ở Bắc Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói chuyện thân mật giữa sinh viên, không nên dùng trong văn bản trang trọng. 'frosh week' là tuần định hướng cho sinh viên mới, phổ biến tại Mỹ và Canada.

Examples

My brother is a frosh at university this year.

Năm nay anh trai tôi là **sinh viên năm nhất** ở đại học.

The frosh are learning their way around campus.

Các **tân sinh viên** đang làm quen với khuôn viên trường.

She made friends quickly as a frosh.

Cô ấy đã kết bạn rất nhanh khi là **tân sinh viên**.

During frosh week, there were lots of fun activities for new students.

Trong tuần lễ **tân sinh viên**, có rất nhiều hoạt động vui dành cho sinh viên mới.

I remember feeling lost as a frosh, but everyone was very helpful.

Tôi nhớ cảm giác lạc lõng khi là **tân sinh viên**, nhưng mọi người đều rất nhiệt tình.

Some clubs are only open to frosh, so join early if you're interested.

Một số câu lạc bộ chỉ nhận **tân sinh viên**, nên nếu bạn quan tâm thì hãy đăng ký sớm.