"frisbee" in Vietnamese
Definition
Frisbee là một vật hình tròn, dẹt bằng nhựa mà mọi người thường ném qua lại khi chơi ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Frisbee' thường dùng không trang trọng, có thể chỉ vật hoặc trò chơi. Đôi khi dùng để chỉ mọi loại đĩa bay, dù thực chất là tên thương hiệu.
Examples
We played frisbee in the park.
Chúng tôi chơi **frisbee** ở công viên.
She caught the frisbee with one hand.
Cô ấy bắt **frisbee** chỉ bằng một tay.
Can you throw the frisbee back to me?
Bạn có thể ném trả lại **frisbee** cho mình không?
I lost my frisbee at the beach last weekend.
Tôi đã làm mất **frisbee** của mình ở bãi biển cuối tuần trước.
It’s amazing how far you can throw a frisbee when it’s not windy.
Thật đáng kinh ngạc bạn có thể ném **frisbee** xa như thế nào khi không có gió.
Let’s start a game of frisbee while we wait for everyone to arrive.
Hãy chơi **frisbee** trong lúc chờ mọi người tới.