Type any word!

"frills" in Vietnamese

diềm xếpchi tiết thừa

Definition

Diềm xếp là phần vải được may thêm để trang trí quần áo. Ngoài ra, từ này còn chỉ những chi tiết phụ hoặc tiện ích không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'No frills' chỉ sự đơn giản, không có chi tiết thừa. Thường dùng cho thời trang nữ hoặc nói về dịch vụ/tính năng.

Examples

The dress has pretty frills on the sleeves.

Chiếc váy có **diềm xếp** đẹp ở tay áo.

She likes shirts with lots of frills.

Cô ấy thích những chiếc áo sơ mi có nhiều **diềm xếp**.

This hotel has no frills—just the basics.

Khách sạn này không có bất kỳ **chi tiết thừa** nào—chỉ những thứ cơ bản.

We wanted a simple party without any frills.

Chúng tôi muốn một bữa tiệc đơn giản, không có **chi tiết thừa**.

Her style is elegant, but not too many frills.

Phong cách của cô ấy thanh lịch, nhưng không có quá nhiều **diềm xếp**.

I prefer my coffee black—no frills.

Tôi thích cà phê đen—không cần **chi tiết thừa**.