"frighten off" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc con vật sợ hãi để họ rời khỏi hoặc không dám quay lại một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động vật hoặc người không mong muốn, mang tính thân mật hoặc trung lập. Gần giống 'scare away', nhưng nhấn mạnh không muốn đối tượng quay lại.
Examples
The loud noise frightened off the birds in the garden.
Tiếng ồn lớn đã **xua đuổi** những con chim trong vườn.
The guard dog frightened off the thief.
Chó bảo vệ đã **xua đuổi** tên trộm.
We tried to frighten off the stray cat, but it kept coming back.
Chúng tôi đã cố **xua đuổi** con mèo hoang, nhưng nó vẫn quay lại.
The company raised prices to frighten off unwanted customers.
Công ty đã tăng giá để **xua đuổi** những khách hàng không mong muốn.
New security cameras are supposed to frighten off vandals.
Camera an ninh mới được cho là sẽ **xua đuổi** những kẻ phá hoại.
She hoped her angry look would frighten off anyone who wanted to bother her.
Cô ấy hy vọng ánh mắt giận dữ của mình sẽ **xua đuổi** bất cứ ai muốn làm phiền cô.