Type any word!

"friable" in Vietnamese

dễ vỡ vụndễ crumble

Definition

Miêu tả thứ gì đó dễ bị vụn hoặc vỡ ra khi chạm vào, thường nói về đất khô hoặc thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Friable’ chủ yếu dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc y học. Không dùng trong nói chuyện thông thường. Ví dụ: 'friable soil', 'friable asbestos', 'friable texture'.

Examples

The cake has a friable texture and breaks easily.

Bánh này có kết cấu **dễ vỡ vụn** và rất dễ bể.

The soil in this field is very friable and good for planting.

Đất ở cánh đồng này rất **dễ crumble** và tốt cho trồng trọt.

Dry leaves become friable after a few days.

Lá khô trở nên **dễ vỡ vụn** sau vài ngày.

The old wall was so friable that just touching it made pieces fall off.

Bức tường cũ quá **dễ vỡ vụn**, chỉ cần chạm vào cũng rơi mảnh ra.

Doctors worry when tissue appears friable during surgery because it indicates damage.

Bác sĩ lo ngại khi mô xuất hiện **dễ vỡ vụn** trong ca phẫu thuật vì điều đó báo hiệu tổn thương.

Asbestos is dangerous when it's friable because the tiny particles can get into your lungs.

Amiăng rất nguy hiểm khi nó **dễ vỡ vụn** vì các hạt nhỏ có thể đi vào phổi.