Type any word!

"fretting" in Vietnamese

lo lắngbồn chồn

Definition

Fretting nghĩa là cảm thấy lo lắng, bồn chồn hay buồn phiền về một việc gì đó, thường là những chuyện nhỏ nhặt hoặc không thể tránh được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chuyện nhỏ nhặt; không phù hợp khi nói về vấn đề nghiêm trọng. Gặp trong cụm như 'fret about', 'stop fretting over'.

Examples

She is always fretting about her grades.

Cô ấy luôn **lo lắng** về điểm số của mình.

Stop fretting—everything will be fine.

Đừng **lo lắng** nữa—mọi thứ sẽ ổn thôi.

He was fretting over the delay in his flight.

Anh ấy **lo lắng** vì chuyến bay bị trễ.

You’re fretting too much over things you can’t control.

Bạn đang **lo lắng** quá nhiều về những điều mình không kiểm soát được.

I spent the whole night fretting about my interview.

Tôi đã **lo lắng** cả đêm về buổi phỏng vấn của mình.

There’s no use fretting over spilled milk.

Không có ích gì khi **lo lắng** về chuyện đã rồi.