Type any word!

"frets" in Vietnamese

lo lắng (động từ)phím đàn (trên đàn guitar)

Definition

Động từ chỉ việc lo lắng không cần thiết về điều gì đó. Danh từ dùng để chỉ các thanh kim loại trên cần đàn guitar.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lo lắng' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay viết. Khi nói về guitar, chỉ dùng 'phím đàn.' Không nhầm với 'mồ hôi' (sweats). Cụm: 'lo lắng về chi tiết', 'đừng lo lắng.'

Examples

She frets about her exams every night.

Cô ấy **lo lắng** về kỳ thi mỗi đêm.

He never frets over small mistakes.

Anh ấy không bao giờ **lo lắng** về những lỗi nhỏ.

My guitar has twelve frets on its neck.

Đàn guitar của tôi có mười hai **phím đàn** trên cần đàn.

She frets so much, she can't sleep at night.

Cô ấy **lo lắng** quá mức nên không thể ngủ vào ban đêm.

Stop it! He always frets about things he can't control.

Dừng lại! Anh ấy lúc nào cũng **lo lắng** về những điều không thể kiểm soát.

If your fingers hurt, maybe you're pressing the frets too hard.

Nếu ngón tay bạn bị đau, có thể bạn đang nhấn vào **phím đàn** quá mạnh.