"fresh blood" in Vietnamese
Definition
'Máu mới' chỉ những người mới gia nhập nhóm, công ty hoặc đội, mang đến ý tưởng và năng lượng mới. Đôi khi cũng dùng để nói về máu mới lấy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc làm việc nhóm, mang nghĩa đưa người mới vào để tạo động lực. 'Bring in fresh blood' nghĩa là tuyển thêm người mới. Hiếm khi dùng theo nghĩa đen.
Examples
The company needs fresh blood to grow.
Công ty cần **máu mới** để phát triển.
Our team welcomed some fresh blood this year.
Năm nay đội chúng tôi đã có thêm vài **máu mới**.
The hospital collected fresh blood for emergencies.
Bệnh viện đã thu thập **máu mới** cho các trường hợp khẩn cấp.
We could really use some fresh blood on this project to shake things up.
Dự án này thực sự cần thêm chút **máu mới** để tạo đột phá.
After years with the same staff, they finally brought in fresh blood.
Sau nhiều năm với cùng một đội ngũ, họ cuối cùng cũng đã đưa thêm **máu mới** vào.
Sometimes all a team needs to succeed is a little fresh blood.
Đôi khi thứ một đội cần để thành công chỉ là một ít **máu mới**.