"fresco" in Vietnamese
Definition
Một loại tranh được vẽ trực tiếp lên lớp vữa còn ướt trên tường hoặc trần nhà, giúp màu sắc thấm vào bề mặt khi khô.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lịch sử nghệ thuật, chỉ riêng kỹ thuật vẽ này chứ không phải mọi tranh tường. Đặc biệt nổi tiếng trong thời kỳ Phục Hưng Ý.
Examples
The fresco covers the entire church wall.
**Bích họa** phủ kín toàn bộ bức tường nhà thờ.
She studied how to paint a fresco.
Cô ấy đã học cách vẽ **bích họa**.
The artist created a beautiful fresco in the hall.
Nghệ sĩ đã tạo nên một **bích họa** tuyệt đẹp trong sảnh.
We visited Italy to see the famous frescoes in Florence.
Chúng tôi đã đến Ý để xem những **bích họa** nổi tiếng ở Florence.
The centuries-old fresco still looks vibrant today.
**Bích họa** hàng thế kỷ tuổi này vẫn còn rực rỡ đến ngày nay.
It takes a lot of skill to make a good fresco because you have to paint while the plaster is still wet.
Cần nhiều kỹ năng để tạo ra một **bích họa** đẹp vì phải vẽ khi vữa vẫn còn ướt.