"frenching" in Vietnamese
Definition
'Frenching' là từ lóng chỉ hành động hôn kiểu Pháp, tức là hôn sâu bằng lưỡi. Thường chỉ dùng trong môi trường thân mật, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng từ này trong ngôn ngữ bạn bè, trẻ tuổi hoặc hoàn cảnh thân mật. Trong văn cảnh trang trọng nên dùng 'hôn kiểu Pháp'.
Examples
They were frenching in the park.
Họ đã **hôn kiểu Pháp** ở công viên.
I've never tried frenching before.
Tôi chưa bao giờ **hôn kiểu Pháp** trước đây.
Some movies show couples frenching.
Một số bộ phim có cảnh các cặp đôi **hôn kiểu Pháp**.
Did you see them frenching at the party last night?
Bạn có thấy họ **hôn kiểu Pháp** ở bữa tiệc tối qua không?
He bragged about frenching his crush after the movie.
Cậu ấy khoe đã **hôn kiểu Pháp** với crush sau khi xem phim.
Everyone was surprised when she started frenching her boyfriend in front of the class.
Mọi người đều ngạc nhiên khi cô ấy bắt đầu **hôn kiểu Pháp** với bạn trai trước mặt cả lớp.