"freighted" in Vietnamese
Definition
Được chất đầy hàng hóa, hoặc chứa nhiều cảm xúc hay ý nghĩa sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, thường dùng với 'with', ví dụ: 'freighted with emotion'. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The truck was freighted with boxes for delivery.
Chiếc xe tải được **chứa đầy** các thùng hàng để giao.
The ship is freighted with goods from overseas.
Con tàu được **chứa đầy** hàng hóa từ nước ngoài.
He spoke in a freighted tone.
Anh ấy nói với giọng **đầy cảm xúc**.
Her words were freighted with sadness.
Lời cô ấy **đầy** nỗi buồn.
The letter arrived, freighted with memories from long ago.
Bức thư đến, **chứa đầy** kỷ niệm xưa.
The atmosphere felt freighted with tension as the talks began.
Khi cuộc thảo luận bắt đầu, bầu không khí **đầy căng thẳng**.