Type any word!

"frees" in Vietnamese

giải phónggiải thoát

Definition

'frees' nghĩa là làm cho ai đó hoặc điều gì đó không còn bị hạn chế, kiểm soát hay giam giữ, trở nên tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

'frees' chỉ dùng cho he/she/it (thì hiện tại). Hay gặp trong cụm như 'frees up space', 'frees someone from...'. Không mang nghĩa miễn phí.

Examples

He frees the bird from its cage.

Anh ấy **giải phóng** con chim khỏi lồng.

She frees the puppy from the leash.

Cô ấy **giải thoát** chú cún khỏi dây xích.

The new rule frees students from extra homework.

Quy định mới **giải phóng** học sinh khỏi bài tập về nhà thêm.

Using cloud storage frees up space on my laptop.

Sử dụng lưu trữ đám mây **giải phóng** dung lượng trên laptop của tôi.

He finally frees himself from his old job and starts traveling.

Anh ấy cuối cùng cũng **giải thoát** bản thân khỏi công việc cũ và bắt đầu đi du lịch.

This software frees your hands by automating repetitive tasks.

Phần mềm này **giải phóng** đôi tay của bạn bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.