Type any word!

"freehand" in Vietnamese

vẽ tay

Definition

Được thực hiện chỉ bằng tay mà không dùng dụng cụ hỗ trợ như thước kẻ hoặc mẫu có sẵn, thường dùng khi nói đến vẽ hoặc viết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế như 'freehand drawing', 'vẽ freehand'. Không thường gặp trong hội thoại hàng ngày ngoài các lĩnh vực sáng tạo.

Examples

She drew a freehand sketch of the house.

Cô ấy đã vẽ một bản phác thảo ngôi nhà **vẽ tay**.

Can you write your name freehand?

Bạn có thể viết tên mình **vẽ tay** không?

The artist prefers to paint freehand.

Họa sĩ thích vẽ **vẽ tay**.

I can't draw a straight line freehand to save my life.

Tôi không thể nào vẽ được một đường thẳng **vẽ tay** dù có cố đến mấy.

The logo looks more personal when it's done freehand.

Logo trông cá nhân hơn khi được làm **vẽ tay**.

He sketched the map freehand right on the napkin.

Anh ấy đã phác họa bản đồ **vẽ tay** ngay trên khăn giấy.