Type any word!

"freebasing" in Vietnamese

freebasingchuyển cocain thành dạng base để hút

Definition

Freebasing là quá trình sử dụng hóa chất để chuyển cocain sang dạng base tinh khiết rồi hút, làm tăng tác dụng mạnh và nhanh hơn. Đây là hành động trái phép liên quan đến ma túy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng khi nói về cocain và văn hóa sử dụng ma túy. Không dùng cho các trường hợp hút thuốc thông thường.

Examples

He was arrested for freebasing in his apartment.

Anh ta bị bắt vì **freebasing** trong căn hộ của mình.

Freebasing is illegal in most countries.

**Freebasing** là hành vi phạm pháp ở hầu hết các quốc gia.

Many health risks are involved with freebasing cocaine.

Có nhiều nguy cơ sức khỏe liên quan đến việc **freebasing** cocain.

People started freebasing in the 1980s seeking a stronger high.

Người ta bắt đầu **freebasing** từ những năm 1980 để cảm nhận tác dụng mạnh hơn.

His life changed after he got addicted to freebasing.

Cuộc đời anh thay đổi sau khi nghiện **freebasing**.

Stories about freebasing often appear in news reports about drug abuse.

Những câu chuyện về **freebasing** thường xuất hiện trong các bản tin về lạm dụng ma túy.