Type any word!

"frazzle" in Vietnamese

làm kiệt sứclàm mòn (do sử dụng quá mức)

Definition

Khiến ai đó cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức hoặc căng thẳng; cũng có thể nói về vật gì đó bị mòn đi do sử dụng nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Frazzle' chủ yếu dùng trong giao tiếp thường ngày, tiêu biểu như 'frazzled nerves' nghĩa là thần kinh căng thẳng, hoặc 'worn to a frazzle' nghĩa là vật gì đó quá cũ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

After a long day, I am completely frazzled.

Sau một ngày dài, tôi hoàn toàn **kiệt sức**.

Her nerves were frazzled after the exam.

Sau kỳ thi, thần kinh của cô ấy **căng thẳng cực độ**.

These old wires are worn to a frazzle.

Những sợi dây cũ này đã **mòn đến mức hỏng**.

All that noise from the kids really frazzled me out.

Tất cả tiếng ồn từ bọn trẻ thực sự **làm tôi kiệt sức**.

By Friday, most teachers are totally frazzled.

Đến thứ Sáu, hầu hết giáo viên đều **kiệt sức hoàn toàn**.

If you keep working without a break, you’ll just frazzle yourself.

Nếu bạn cứ làm việc không nghỉ, bạn sẽ **kiệt sức** đấy.