"frazer" in Vietnamese
Frazer
Definition
Frazer là tên riêng nam hoặc họ, chủ yếu được sử dụng ở các nước nói tiếng Anh. Thường dùng để chỉ một người, hiếm khi dùng cho tên địa điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Frazer' là danh từ riêng, luôn viết hoa. Chủ yếu dùng làm tên hoặc họ; không nên nhầm lẫn với 'Fraser' (tên khác) hoặc 'freezer' (tủ đông).
Examples
Frazer is my friend from school.
**Frazer** là bạn học của tôi.
I met Frazer at the library yesterday.
Hôm qua tôi đã gặp **Frazer** ở thư viện.
Frazer's house is near the park.
Nhà của **Frazer** gần công viên.
Hey, have you seen Frazer around today?
Này, hôm nay bạn có thấy **Frazer** đâu không?
Everyone knows that Frazer is great at chess.
Ai cũng biết **Frazer** chơi cờ rất giỏi.
If you need help with math, just ask Frazer.
Nếu cần giúp toán, hãy hỏi **Frazer** nhé.