Type any word!

"fraught" in Vietnamese

đầy (rủi ro/vấn đề/căng thẳng, v.v.)

Definition

Khi một tình huống hoặc nơi nào đó chứa đầy những điều bất lợi, khó khăn như vấn đề, sự căng thẳng hay cảm xúc mạnh, người ta nói là "đầy" những điều đó. Chủ yếu dùng với nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'fraught with', nối với các vấn đề tiêu cực như vấn đề hay nguy hiểm. Không dùng cho nghĩa tích cực.

Examples

The journey was fraught with danger.

Chuyến đi **đầy** nguy hiểm.

Their relationship was fraught with tension.

Mối quan hệ của họ **đầy** căng thẳng.

My day has been fraught with problems.

Ngày hôm nay của tôi **đầy** vấn đề.

The negotiations were fraught, and no agreement was reached.

Cuộc đàm phán **đầy căng thẳng**, và không đạt được thỏa thuận nào.

His voice was fraught with emotion as he spoke.

Khi anh ấy nói, giọng anh ấy **đầy** cảm xúc.

Planning a wedding can be fraught if you don't stay organized.

Lên kế hoạch cho đám cưới có thể **đầy** khó khăn nếu bạn không sắp xếp hợp lý.