Type any word!

"frauds" in Vietnamese

gian lậnkẻ lừa đảo

Definition

Gian lận là hành vi không trung thực nhằm lừa gạt người khác, hoặc những người thực hiện hành vi đó. Thường liên quan đến lừa đảo tài chính hoặc danh tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gian lận' xuất hiện nhiều trong bối cảnh pháp luật hoặc tài chính như 'gian lận tài chính', 'giả mạo danh tính'. Phân biệt với 'nhầm lẫn' vì gian lận là cố ý, không phải sai sót.

Examples

The police are investigating several frauds in the city.

Cảnh sát đang điều tra một số vụ **gian lận** trong thành phố.

The company lost a lot of money because of frauds.

Công ty bị mất rất nhiều tiền vì các vụ **gian lận**.

Some online shops turned out to be frauds.

Một số cửa hàng trực tuyến hóa ra là **kẻ lừa đảo**.

After the scandal, people realized the investors were actually frauds all along.

Sau vụ bê bối, mọi người nhận ra các nhà đầu tư thực chất là **kẻ lừa đảo** ngay từ đầu.

There have been more frauds reported this year than ever before.

Năm nay có nhiều trường hợp **gian lận** được báo cáo hơn bao giờ hết.

He seems nice, but a lot of people say they're just frauds trying to get your money.

Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng nhiều người nói họ chỉ là **kẻ lừa đảo** muốn lấy tiền của bạn.