Type any word!

"fraternize" in Vietnamese

giao dukết thân (với đối tượng không nên)

Definition

Giao lưu, kết bạn hoặc thân thiết với người mà bạn không nên gần gũi (ví dụ: đối thủ, kẻ thù). Thường ám chỉ việc vượt rào cản hoặc quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường để nhấn mạnh hành động vượt quy định hoặc bất hợp lý, như nhân viên không nên 'fraternize' với khách hàng. Không dùng cho quan hệ bạn bè thông thường.

Examples

The manager warned staff not to fraternize with clients.

Quản lý đã cảnh báo nhân viên không được **giao du** với khách hàng.

Soldiers are forbidden to fraternize with the enemy.

Lính bị cấm **giao du** với kẻ thù.

It's not a good idea to fraternize with competitors.

Không nên **giao du** với đối thủ cạnh tranh.

After the game, some players were criticized for fraternizing with the opposing team.

Sau trận đấu, một số cầu thủ bị chỉ trích vì **giao du** với đội đối phương.

Rumors started because employees were seen fraternizing after hours.

Tin đồn lan ra vì nhân viên bị thấy **giao du** ngoài giờ làm việc.

They were told not to fraternize with members of the press during the event.

Họ được dặn không **giao du** với giới báo chí trong sự kiện.