"fraternize" in Indonesian
Definition
Thân thiết, giao du với người mà đáng lẽ không nên thân (ví dụ: đối thủ, kẻ thù). Thường hàm ý việc vượt qua quy định hay ranh giới.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu xuất hiện trong tình huống chính thức, nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc vi phạm quy tắc. Không dùng cho tình bạn thông thường; ví dụ: nhân viên không nên 'fraternize' với khách hàng.
Examples
The manager warned staff not to fraternize with clients.
Quản lý đã nhắc nhở nhân viên không **thân thiết** với khách hàng.
Soldiers are forbidden to fraternize with the enemy.
Binh lính bị cấm **thân thiết** với kẻ thù.
It's not a good idea to fraternize with competitors.
Không nên **thân thiết** với đối thủ cạnh tranh.
After the game, some players were criticized for fraternizing with the opposing team.
Sau trận đấu, một số cầu thủ bị chỉ trích vì đã **thân thiết** với đội đối phương.
Rumors started because employees were seen fraternizing after hours.
Tin đồn nổi lên vì nhân viên bị thấy **thân thiết** ngoài giờ làm.
They were told not to fraternize with members of the press during the event.
Họ được nhắc không **thân thiết** với phóng viên trong sự kiện.