Type any word!

"fraternization" in Vietnamese

giao dữ thân mật (không đúng quy định)

Definition

Đây là việc duy trì quan hệ thân mật giữa những người mà điều đó bị coi là không phù hợp hoặc trái với quy định, như giữa cấp trên và cấp dưới hoặc giữa đối thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, quân đội hoặc những trường hợp mà mối quan hệ thân mật bị cấm. Không nên dùng để nói về việc giao du thông thường.

Examples

Company policy does not allow fraternization between managers and staff.

Chính sách của công ty không cho phép **giao dữ thân mật** giữa quản lý và nhân viên.

Fraternization with members of the opposing team is discouraged.

Không khuyến khích **giao dữ thân mật** với thành viên đội đối thủ.

Military rules prohibit fraternization with enemy soldiers.

Quy định quân đội cấm **giao dữ thân mật** với binh lính đối phương.

Rumors about fraternization at work started circulating after the party.

Tin đồn về **giao dữ thân mật** nơi làm việc bắt đầu lan truyền sau bữa tiệc.

There’s been concern about fraternization between teachers and students.

Có sự lo ngại về **giao dữ thân mật** giữa giáo viên và học sinh.

Some companies have strict fraternization policies to avoid conflicts of interest.

Một số công ty có chính sách **giao dữ thân mật** rất nghiêm ngặt để tránh xung đột lợi ích.