Type any word!

"frankly speaking" in Vietnamese

nói thật làthành thật mà nói

Definition

Được dùng khi bạn muốn đưa ra ý kiến thật lòng hoặc nói điều gì đó một cách thẳng thắn, dù có thể không dễ nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

'nói thật là' thường dùng ở cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật khi chuẩn bị nói điều không dễ nghe. Sử dụng cẩn thận để tránh bị coi là thô lỗ.

Examples

Frankly speaking, I don't like this movie.

**Nói thật là**, tôi không thích bộ phim này.

Frankly speaking, you need to study more.

**Nói thật là**, bạn cần học nhiều hơn.

Frankly speaking, this job is not easy.

**Nói thật là**, công việc này không dễ.

Frankly speaking, I think we could have done much better.

**Nói thật là**, tôi nghĩ chúng ta có thể làm tốt hơn nhiều.

Frankly speaking, nobody likes it when you arrive late every time.

**Nói thật là**, chẳng ai thích khi bạn lần nào cũng đến muộn cả.

Frankly speaking, I haven't enjoyed working here lately.

**Nói thật là**, dạo này tôi không còn thích làm việc ở đây nữa.