Type any word!

"franklins" in Vietnamese

Franklin (tiếng lóng, tờ 100 đô la Mỹ)

Definition

“Franklin” là từ lóng chỉ tờ tiền 100 đô la Mỹ có hình Benjamin Franklin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật hoặc văn hóa hip-hop, chỉ dùng cho tờ 100 đô la. Hiếm khi nói về tên người.

Examples

He pulled out five Franklins from his wallet.

Anh ấy rút ra năm tờ **Franklin** từ ví.

She saved two Franklins for her trip.

Cô ấy đã để dành hai tờ **Franklin** cho chuyến đi.

Do you have any Franklins on you?

Bạn có **Franklin** nào không?

He likes to flash his Franklins whenever he goes out.

Anh ấy thích khoe những tờ **Franklin** mỗi khi ra ngoài.

If we split the bill, that's two Franklins each.

Nếu chia đều hóa đơn, mỗi người là hai tờ **Franklin**.

You want those shoes? It's gonna cost you three Franklins.

Bạn muốn mua đôi giày đó? Sẽ tốn ba tờ **Franklin** đấy.