Type any word!

"frailty" in Vietnamese

sự yếu đuốisự mong manh

Definition

Tình trạng cơ thể yếu ớt, dễ bị tổn thương do tuổi già hoặc bệnh tật; cũng có thể chỉ sự yếu đuối về đạo đức hay ý chí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Frailty' thường xuất hiện trong y khoa hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cũng có thể dùng cho sự yếu đuối về đạo đức ('moral frailty').

Examples

Her grandmother's frailty makes her move slowly.

**Sự yếu đuối** của bà cô ấy khiến bà di chuyển chậm.

After his illness, he felt a new frailty in his body.

Sau khi ốm, anh ấy cảm thấy một **sự yếu đuối** mới trong cơ thể mình.

We must care for people who live with frailty.

Chúng ta phải chăm sóc những người sống với **sự yếu đuối**.

Old age doesn't always mean frailty—many seniors are very active.

Tuổi già không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với **sự yếu đuối**—nhiều người già vẫn rất năng động.

He spoke about human frailty and the need for compassion.

Anh ấy nói về **sự yếu đuối** của con người và cần có lòng trắc ẩn.

We all have our moments of frailty, but that's part of being human.

Ai cũng có những lúc **yếu đuối**, đó là một phần của con người.